ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浄缾
Bảng phân tích âm vị 浄
Jìng
See 浄瓶 — an alternate/variant form referring to a jar or bottle (archaic/variant character form)
见“浄瓶”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
jìng
浄
píng
缾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép