Bản dịch của từ 浄行 trong tiếng Anh
浄行
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
浄行 (Danh từ)
【jìng xíng】
01
Buddhist term: pure practice or observance; the clean, disciplined conduct of religious practice (cultivation/observance of purity and precepts)
佛教语。谓修行。亦指清净的戒行。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄行
jìng
浄
xíng
行
Các từ liên quan
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
