Bản dịch của từ 浄街槌 trong tiếng Anh
浄街槌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
浄街槌 (Danh từ)
【jìng jiē chuí】
01
Colloquial name for the gourd (a type of bottle gourd), i.e., the common term for certain gourds used as food or containers.
瓠子的俗称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄街槌
jìng
浄
jiē
街
chuí
槌
Các từ liên quan
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
街上
街亭
街使
街冲
街制
槌仁提义
槌提
