Bản dịch của từ 浄面 trong tiếng Anh
浄面
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
浄面 (Động từ)
【jìng miàn】
01
Grizzled hair; hair with mixed gray/white strands (archaic/variant form)
1.亦作“净面”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To wash one's face; to cleanse the face
2.洗脸。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浄面
jìng
浄
miàn
面
Các từ liên quan
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
