Bản dịch của từ 浅带 trong tiếng Anh

浅带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

浅带 (Danh từ)

qiǎn dài
01

A narrow sash or belt worn at the waist to bind clothing (traditional garment accessory)

腰际所用束衣之宽带,因带宽则约束衣服者浅,故称为「浅带」。。荀子.儒效:「逢衣浅带,解果其冠。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浅带

qiǎn

dài

浅
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
淺, 溅, 𣻝, 𤄻
Hình thái radical:
⿰,⺡,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép