Bản dịch của từ 浅才 trong tiếng Anh

浅才

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

浅才 (Tính từ)

qiǎn cái
01

Lacking talent or ability; having shallow or limited competence

才能短浅。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浅才

qiǎn

cái

Các từ liên quan

浅丈夫
浅下
浅中
浅事
浅人
浅
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
淺, 溅, 𣻝, 𤄻
Hình thái radical:
⿰,⺡,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép