Bản dịch của từ 浆家 trong tiếng Anh
浆家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
浆家 (Danh từ)
【jiāng jiā】
01
A shop or establishment selling wine and food, like a tavern or small eatery
卖酒食的店铺。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浆家
jiāng
浆
jiā
家
Các từ liên quan
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆果
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【TƯƠNG】
- Các biến thể:
- 漿, 䊢, 𤕯, 𤖅, 𩝫, 𩝴
- Hình thái radical:
- ⿰⿱,丬,夕,水
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨ノフ丶丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殭
豇
薑
疅
礓
韁
㹔
将
葁
壃
姜
漿
䥒
滰
洚
彊
櫤
漿
匞
醤
强
醬
将
弶
沊
湬
氺
汬
灥
氶
淾
灓
濷
澩
淼
㴇
㳪
枽
娉
娤
栫
㾂
荶
涢
罝
䣎
峿
㟓
豆浆
柘浆
岩浆
糖浆
浆糊
浆果
琼浆
灌浆
泥浆
椰浆
