Bản dịch của từ 浆硬 trong tiếng Anh

浆硬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

浆硬 (Danh từ)

jiāng yìng
01

Process of stiffening fabric by applying starch

用淀粉使布变硬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Starch (a powdery substance used to stiffen fabric)

淀粉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浆硬

jiāng

yìng

浆
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
漿, 䊢, 𤕯, 𤖅, 𩝫, 𩝴
Hình thái radical:
⿰⿱,丬,夕,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép