Bản dịch của từ 浇 trong tiếng Anh

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

(Động từ)

jiāo
01

To pour or sprinkle liquid (especially water) onto something; to water (plants)

让水或别的液体落在物体上

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To water; to irrigate (plants, soil)

灌溉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To pour (a liquid or molten material) into a mold; to cast

把流体向模子内灌注

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

jiāo
01

Harsh; severe; cruel in manner or treatment

刻薄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

浇
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
澆, 𣴹, 𣷝, 𣻏, 𤀴
Hình thái radical:
⿰,⺡,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép