Bản dịch của từ 浊世 trong tiếng Anh

浊世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

浊世 (Danh từ)

zhuó shì
01

The turbulent or impure world of human affairs, often referring to the messy, worldly life full of troubles and distractions.

佛教指尘世

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A dark or chaotic era marked by disorder and turmoil.

黑暗或混乱的时代

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浊世

zhuó

shì

Các từ liên quan

浊乱
浊人
浊代
浊俗
浊劫
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
浊
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRỌC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép