Bản dịch của từ 浊扰 trong tiếng Anh
浊扰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
浊扰 (Tính từ)
【zhuó rǎo】
01
Turbid/unclean; disturbed or muddled (mixed-up, noisy or disorderly)
浑浊。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浊扰
zhuó
浊
rǎo
扰
Các từ liên quan
浊世
浊乱
浊人
浊代
浊俗
扰习
扰乱
扰从
扰冗
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRỌC】
- Các biến thể:
- 濁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,虫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣿
櫡
㠚
䙯
㭬
斲
卓
彴
丵
剢
諑
酌
㵄
溊
㴵
㵒
淒
濏
溼
沉
涿
灧
㵉
潫
炥
䒾
茈
䢘
疪
柷
𠄸
柱
昱
䀗
活
籽
浑浊
混浊
浊音
污浊
浊酒
浊度
浊流
浊世
白浊
秽浊
