Bản dịch của từ 浊流 trong tiếng Anh

浊流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

浊流 (Danh từ)

zhuó liú
01

Muddy, turbid water or muddy currents

浑水

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Muddy or turbid water flow

浊流

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(figurative) a contemptible or despicable person

如图。一个可鄙的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(figurative) corrupt or disgraceful social trends, a morally turbid current in society

如图。腐败或可耻的社会趋势

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浊流

zhuó

liú

Các từ liên quan

浊世
浊乱
浊人
浊代
浊俗
流丐
流丸
流丽
流习
浊
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRỌC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép