Bản dịch của từ 浊酒 trong tiếng Anh

浊酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

浊酒 (Danh từ)

zhuó jiǔ
01

Strong-flavored, fragrant pure wine

味浓, 香郁的纯正的美酒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Unfiltered or cloudy alcoholic beverage

未滤的酒

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浊酒

zhuó

jiǔ

Các từ liên quan

浊世
浊乱
浊人
浊代
浊俗
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
浊
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRỌC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép