Bản dịch của từ 浍浚 trong tiếng Anh
浍浚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
浍浚 (Động từ)
【huì jùn】
01
To erode or scour away (by flowing water); to wash/flush out
犹冲刷。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浍浚
huì
浍
jùn
浚
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【QUÁI】
- Các biến thể:
- 澮, 巜, 𣲸, 𣴯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,会
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儈
圦
㻅
膾
哙
蒉
㙕
旝
糩
㭈
会
廥
薉
㣛
㩨
㨤
䇻
詯
㒑
䕇
讳
㤬
靧
僡
瀕
淹
渧
潗
淓
洋
湇
泙
沘
淕
決
沿
盻
㕟
娫
穼
骁
虳
勅
䶮
衁
㚅
穿
宩
