Bản dịch của từ 浍畎 trong tiếng Anh

浍畎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

Kuài

ㄎㄨㄞˋkuaithanh huyền

浍畎 (Danh từ)

huì quǎn
01

A small water channel or ditch in fields used for irrigation and drainage.

泛指田间水道。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浍畎

huì

quǎn

Các từ liên quan

畎亩
畎亩下才
畎亩之中
畎亩之忠
畎垄
浍
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【QUÁI】
Các biến thể:
澮, 巜, 𣲸, 𣴯
Hình thái radical:
⿰,⺡,会
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép