Bản dịch của từ 济世 trong tiếng Anh
济世
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
济世 (Động từ)
【jì shì】
01
To provide aid or relief to the world, especially through material or financial help, to save or benefit people.
在金钱、物质等方面救济世人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 济世
jì
济
shì
世
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˋ, ㄐㄧˇ】【TẾ, TỂ】
- Các biến thể:
- 濟, 済, 㴉, 𣳵, 𣸓, 𣸫, 𣺃, 𣺴, 𣽱, 𣾯, 𦪱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,齐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彑
穊
跡
瀱
悸
继
誋
蘻
禨
茤
系
髻
泲
㞦
几
妀
戟
済
穖
憿
濟
给
麂
己
㳺
汽
澜
淩
滮
瀙
濡
汤
瀝
泯
濐
泃
畉
栏
星
恊
陜
紃
骨
诱
恒
栅
𠔒
响
经济
救济
接济
不济
同济
斐济
济州
济公
济宁
济世
济南
济济
济南市
人才济济
济济一堂
