Bản dịch của từ 浑不似 trong tiếng Anh

浑不似

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

浑不似 (Danh từ)

hún bú sì
01

Completely unlike; not at all similar or fitting expectations.

1.亦作“浑不是”。亦作“浑拨四”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A traditional string musical instrument with four strings, a long neck, and a round drum-like body; also known as Huobusi or Hubosi.

2.乐器名。四弦,长项,圆鼙。又称火不思,胡拨思。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浑不似

hún

shì

Các từ liên quan

浑一
浑一似
浑不是
浑不比
浑个
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
似乎
似如
似懂非懂
似是而非
浑
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN.HỖN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,军
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép