Bản dịch của từ 浑天 trong tiếng Anh

浑天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

浑天 (Danh từ)

hún tiān
01

An ancient astronomical instrument used to observe celestial bodies, known as a type of armillary sphere or celestial globe.

2.即浑仪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An ancient Chinese cosmological theory positing that the universe is like a round egg, with the sky enveloping the earth like a shell around a yolk.

1.我国古代关于天体的一种学说。认为天地的形状浑圆如鸟卵,天包地外,就像壳裹卵黄一样。天半在地上,半在地下,其南北两极固定在天的两端,日月星辰每天绕南北两极的极轴旋转。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浑天

hún

tiān

Các từ liên quan

浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
天一
天一阁
天丁
天上人间
浑
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN.HỖN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,军
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép