Bản dịch của từ 浑庾 trong tiếng Anh

浑庾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

浑庾 (Danh từ)

hún yǔ
01

Name of an ancient country in Chinese history

2.古国名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An archaic or variant term indicating something muddled, mixed, or unclear.

1.亦作“浑窳”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浑庾

hún

Các từ liên quan

浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
庾亿
庾信
庾公尘
庾公楼
庾司
浑
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN.HỖN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,军
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép