Bản dịch của từ 浑沌 trong tiếng Anh
浑沌

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | h | un | thanh sắc |
浑沌 (Danh từ)
A primordial, chaotic state before the differentiation and formation of the world; an undivided, vague mass of energy or matter.
1.古代传说中指世界开辟前元气未分﹑模糊一团的状态。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A mythical beast in Chinese mythology representing primordial chaos.
5.神话中的一种兽名。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vague; unclear; indistinct
2.模糊;不分明。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Confusion or ignorance; a state of muddled, unclear understanding, often associated with foolishness or lack of clarity.
3.相传为尧舜时“四凶”之一,因其清浊不分,故后因用以指愚顽,糊涂。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A mythical primordial state of chaos and simplicity, symbolized by a central emperor without ears or eyes, representing natural and unrefined condition.
4.寓言里的中央之帝。其天然无耳目,开之则死。后亦用以比喻自然淳朴的状态。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浑沌
hún
浑
dùn
沌
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN.HỖN】
- Các biến thể:
- 渾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,军
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
