Bản dịch của từ 浒湾 trong tiếng Anh
浒湾
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǔ | ㄒㄩˇ | x | u | thanh hỏi |
Hǔ | ㄏㄨˇ | h | u | thanh hỏi |
浒湾 (Từ chỉ nơi chốn)
【hǔ wān】
01
Place name in Henan Province, China
地名,在河南
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Place name in Jiangxi, China
地名, 在江西
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浒湾
hǔ
浒
wān
湾
- Bính âm:
- 【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HỬ】
- Các biến thể:
- 滸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,许
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䗂
虎
鯱
淲
琥
乕
箎
唬
许
俿
汻
滸
許
休
諿
湑
㒷
䔓
诩
㑯
醑
䅡
盨
滸
洹
溅
涸
淓
㳩
澐
渾
澻
汹
㵙
濡
泩
俥
峠
狭
拮
㹯
珂
䏞
䀜
勇
㺷
𠖊
䂜
浒墅关
浒湾
水浒
浒湾
水浒传
浒墅关
水浒全传
水浒后传
