Bản dịch của từ 浓 trong tiếng Anh
浓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nóng | ㄋㄨㄥˊ | n | ong | thanh sắc |
浓 (Tính từ)
【nóng】
01
Intense; strong (degree deep or concentrated, e.g., feeling, color, smell)
程度深
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Deep (of a color); intense, rich in hue
(某些颜色) 深
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thick; concentrated; strong (of liquid, smell, color, or emotion)
液体或气体中所含的某种成分多;稠密 (跟''淡''相对)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
- Các biến thể:
- 濃, 𤅁, 𤅛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,农
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
农
癑
燶
譨
禯
檂
哝
蕽
膿
脓
襛
穠
渉
激
㶎
沁
㵣
浢
淯
渥
洓
湜
沒
渰
绘
𠅔
䀝
㛅
耍
釔
哒
养
匩
娀
単
虶
浓厚
浓郁
浓缩
浓烈
浓度
浓重
浓密
浓烟
浓稠
浓汤
