Bản dịch của từ 浚泥船 trong tiếng Anh
浚泥船
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
浚泥船 (Danh từ)
【jùn ní chuán】
01
Dredger ship used to remove mud and sediment from water bodies
用于清理泥沙的船只
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浚泥船
jùn
浚
ní
泥
chuán
船
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 䜭, 𧯖, 濬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濬
寯
㤯
俊
箟
㓴
畯
葰
鵘
呁
䝌
㝦
爋
訓
顨
逊
狥
馴
濬
愻
䃀
迅
遜
䛜
泗
泸
洼
漺
沄
灛
㶄
渙
漬
㳩
㴗
洛
唋
粋
蚡
唛
㙇
敇
哮
换
浡
𠊤
軕
鸪
疏浚
浚县
挖浚
修浚
浚利
浚泥船
