Bản dịch của từ 浦 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

(Danh từ)

01

River mouth; estuary; place where a river flows into the sea (often in place names)

水边或河流入海的地方,多用于地名

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Pǔ — a Chinese surname (Pu); used as a family name.

(Pǔ) 姓

Ví dụ
浦
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỐ】
Hình thái radical:
⿰,⺡,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép