Bản dịch của từ 浦东 trong tiếng Anh
浦东
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǔ | ㄆㄨˇ | p | u | thanh hỏi |
浦东 (Danh từ)
【pǔ dōng】
01
Pudong, the eastern district of Shanghai known for its modern skyline and development.
指江南地区的东部,特指上海市浦东新区
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浦东
pǔ
浦
dōng
东
- Bính âm:
- 【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỐ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,甫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檏
普
埔
脯
朴
镨
暜
烳
氆
樸
䲕
蹼
澠
濃
湕
漑
潳
㳄
潂
灃
瀆
洬
漥
漣
砹
祘
釙
㽽
桀
崁
狷
铇
䘕
通
㳪
竞
浦东
泵浦
黄浦
洋浦
浦江
青浦
浦口
帮浦
霞浦
荔浦
