Bản dịch của từ 浩仓 trong tiếng Anh
浩仓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
浩仓 (Danh từ)
【hào cāng】
01
The vast, boundless sky or heaven, representing the expansive firmament above.
昊天,苍天。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浩仓
hào
浩
cāng
仓
Các từ liên quan
浩丽
浩乎无际
浩亹
仓位
仓促
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
- Các biến thể:
- 㬶, 澔, 𤅆, 𤅡, 㵆, 𣽋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皡
聕
昊
秏
䪽
㙱
皞
暤
䬉
哠
䝞
皜
淚
滴
潡
瀙
汶
潫
灖
瀶
濏
滖
潌
漛
𠃸
袘
唀
桙
莦
翄
剤
倿
訑
留
𠕟
哺
浩瀚
浩荡
浩劫
浩然
浩大
浩浩
浩渺
浩繁
浩淼
浩特
