Bản dịch của từ 浩初 trong tiếng Anh
浩初
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
浩初 (Danh từ)
【hào chū】
01
A proper noun referring to the very beginning or primordial time, the earliest stage of the universe or existence.
犹太初。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浩初
hào
浩
chū
初
Các từ liên quan
浩丽
浩乎无际
浩亹
浩仓
初一
初中
初中生
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
- Các biến thể:
- 㬶, 澔, 𤅆, 𤅡, 㵆, 𣽋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皡
聕
昊
秏
䪽
㙱
皞
暤
䬉
哠
䝞
皜
淚
滴
潡
瀙
汶
潫
灖
瀶
濏
滖
潌
漛
𠃸
袘
唀
桙
莦
翄
剤
倿
訑
留
𠕟
哺
浩瀚
浩荡
浩劫
浩然
浩大
浩浩
浩渺
浩繁
浩淼
浩特
