Bản dịch của từ 浪 trong tiếng Anh
浪

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làng | ㄌㄤˋ | l | ang | thanh huyền |
浪 (Danh từ)
Wave; billow; surge (of water)
波浪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Something that has the form or motion of waves (e.g., wave-like ridge or undulation)
像波浪起伏的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Làng (Chinese family name 'Lang')
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
浪 (Động từ)
To wander about; to roam; to stroll aimlessly
逛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To act without restraint; to be indulgent or wasteful (behave freely, often recklessly)
没有约束;放纵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
浪 (Tính từ)
Sexually provocative; licentious; flirtatious
淫荡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
浪 (Trạng từ)
Carefree; unrestrained; at ease
自由自在
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
- Các biến thể:
- 浪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
