Bản dịch của từ 浪 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

(Danh từ)

làng
01

Wave; billow; surge (of water)

波浪

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Something that has the form or motion of waves (e.g., wave-like ridge or undulation)

像波浪起伏的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Surname Làng (Chinese family name 'Lang')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

làng
01

To wander about; to roam; to stroll aimlessly

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To act without restraint; to be indulgent or wasteful (behave freely, often recklessly)

没有约束;放纵

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

làng
01

Sexually provocative; licentious; flirtatious

淫荡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

làng
01

Carefree; unrestrained; at ease

自由自在

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép