Bản dịch của từ 浪弟子 trong tiếng Anh

浪弟子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪弟子 (Danh từ)

làng dì zǐ
01

A derogatory term for a young man who is dissolute, promiscuous, or unrestrained (a rake/degenerate youth)

詈词。称行为放荡﹑不知检束的青年人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪弟子

làng

Các từ liên quan

浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép