Bản dịch của từ 浪投 trong tiếng Anh

浪投

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪投 (Động từ)

làng tóu
01

To throw carelessly; to toss away casually

1.随便抛掷。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To waste or squander (to throw away wastefully); to squander resources

2.浪掷,虚掷。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪投

làng

tóu

Các từ liên quan

浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép