Bản dịch của từ 浪漫 trong tiếng Anh

浪漫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪漫 (Tính từ)

làng màn
01

Romantic; poetic; full of imagination and fantasy.

富有诗意,充满幻想

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Behaving in a promiscuous or morally loose way, often referring to sexual relationships.

行为放荡,不拘小节 (常指男女关系而言)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪漫

làng

màn

Các từ liên quan

浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép