Bản dịch của từ 浪翁 trong tiếng Anh

浪翁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làng

ㄌㄤˋlangthanh huyền

浪翁 (Danh từ)

làng wēng
01

A literary fictitious name (pseudonym) created by the Tang writer Yuan Jie; later used to refer to him or to an elderly wandering man in the mountains (literary/archaic sense).

唐元结《浪翁观化》序:“浪翁,山野浪老也。闻元子亦浪然在山谷,病中能记水石草木虫豸之化,亦来说常所化。”浪翁,本元结文中杜撰之名,后人亦用以指元结。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浪翁

làng

wēng

Các từ liên quan

浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
浪
Bính âm:
【làng】【ㄌㄤˋ】【LÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép