ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浬
Bảng phân tích âm vị 浬
Hǎi
Lǐ
Nautical mile (old Chinese term for a sea mile; 1 nautical mile ≈ 1.852 km)
海里的旧称
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép