Bản dịch của từ 浮 trong tiếng Anh

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

(Động từ)

01

To float; to stay on the surface of water (to swim/floatswim)

在水里游

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To float; to remain on the surface of a liquid (opposite of sink)

停留在液体表面上 (跟''沉''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

01

Excess; surplus; more than needed

超过;多余

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

On the surface; superficial; floating (on top)

在表面上的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Superficial; shallow; frivolous; not steady or substantial

不踏实;不稳重

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To float; mobile or not fixed — drifting, unstable

流动;不固定

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Superficial; impractical; not grounded; illusory

空虚;不切实际

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Temporary; transient; fleeting

暂时的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép