Bản dịch của từ 浮世绘 trong tiếng Anh
浮世绘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
浮世绘 (Danh từ)
【fú shì huì】
01
Ukiyo-e is a traditional Japanese art form featuring woodblock prints depicting everyday life, landscapes, and beauties.
浮世绘是一种源于日本的艺术形式,主要描绘日常生活、风景和美人等题材,通常以木版画的形式呈现。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮世绘
fú
浮
shì
世
huì
绘
Các từ liên quan
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮丘
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
绘事
绘事后素
绘像
绘写
绘制
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍖
柭
颫
鳬
鉜
姇
蚨
䔰
䘠
㟊
绂
芣
㵮
㵳
漺
浶
滞
澶
濺
湘
澋
㵩
㴬
浘
罞
袥
㱾
𠉿
𠉧
䇇
㸗
株
㢹
䢚
桌
㸵
轻浮
浮躁
漂浮
浮现
浮夸
浮动
浮力
浮潜
浮游
悬浮
