Bản dịch của từ 浮土 trong tiếng Anh

浮土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

浮土 (Danh từ)

fú tǔ
01

Loosely held soil or sediment, easily transported by water or wind, often rich in organic matter and nutrients.

浮土是指在水流或风力作用下,容易被搬运的土壤,通常含有较多的有机物和营养成分。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A layer of dust or dirt on the surface of an object

(浮土儿) 器物表面的灰尘

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Loose soil on the surface layer of the ground

(浮土儿) 地表层的松土

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮土

Các từ liên quan

浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
土专家
土丘
土业
土中
土中人
浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép