Bản dịch của từ 浮扬 trong tiếng Anh
浮扬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
浮扬 (Tính từ)
【fú yáng】
01
To soar or glide lightly and gracefully in the air.
1.犹遨翔。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Light and floating; drifting gently in the air or on water
3.轻飘。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To float or drift on the surface of water
2.在水中浮游。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮扬
fú
浮
yáng
扬
Các từ liên quan
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
扬一益二
扬举
扬休
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍖
柭
颫
鳬
鉜
姇
蚨
䔰
䘠
㟊
绂
芣
㵮
㵳
漺
浶
滞
澶
濺
湘
澋
㵩
㴬
浘
罞
袥
㱾
𠉿
𠉧
䇇
㸗
株
㢹
䢚
桌
㸵
轻浮
浮躁
漂浮
浮现
浮夸
浮动
浮力
浮潜
浮游
悬浮
