Bản dịch của từ 浮泛 trong tiếng Anh
浮泛

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
浮泛 (Tính từ)
Floating on the water surface; drifting lightly
漂浮在水面上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Superficial; shallow; lacking depth or substance; only appearing on the surface.
浮泛是指事物表面上的状态或表现,缺乏深度和实质内容。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To show or reveal (feelings, expressions) on the surface
流露
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Superficial; shallow; lacking depth or substance
表面的;不切实的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Superficial; vague; lacking depth or clear analysis
缺乏具体分析, 不明确; 含混
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Superficial; not solid or substantial
不切实; 不塌实
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮泛
fú
浮
fàn
泛
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
