Bản dịch của từ 浮浪人 trong tiếng Anh

浮浪人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

浮浪人 (Danh từ)

fú làng rén
01

A homeless person, someone without a fixed residence.

1.指无固定住地和无户籍的人。

Ví dụ
02

A person who leads a dissolute life, aimless

2.指放荡不务正业的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮浪人

làng

rén

Các từ liên quan

浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép