Bản dịch của từ 浮浮 trong tiếng Anh

浮浮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

浮浮 (Tính từ)

fú fú
01

Classical/literary term describing the motion of gas or light things rising or floating gently; to float or drift lightly.

气体上升的样子。。诗经.大雅.生民:「释之叟叟,烝之浮浮。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(literary) to move or walk in a light, floating, or unsteady manner; can be used as a verb or adjective to describe fluttering or vacillating motion

行走的样子。。楚辞.屈原.九章.抽思:「悲秋风之动容兮,何回极之浮浮。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

(literary) plentiful, abundant; piled up or thick (as of snow or rain)

盛多的样子。。诗经.小雅.角弓:「雨雪浮浮,见晛曰流。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮浮

浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép