Bản dịch của từ 浮生 trong tiếng Anh

浮生

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

浮生 (Danh từ)

fú shēng
01

A fleeting, illusory life; the transient and ephemeral nature of human existence (often with a negative or melancholic view)

指短暂虚幻的人生 (对人生的消极看法)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

浮生 (Động từ)

fú shēng
01

To float and grow on the water surface; drifting gently over water

浮在水面上生长

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮生

shēng

Các từ liên quan

浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
生一
生三
生上起下
生不逢场
浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép