Bản dịch của từ 浮石 trong tiếng Anh

浮石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

浮石 (Danh từ)

fú shí
01

A type of porous, lightweight volcanic glassy rock formed from acidic lava.

一种多孔轻质的玻璃质酸性火山喷出岩。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A type of light, porous stone that can float on water.

一种轻而浮的石头,通常在水中漂浮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮石

shí

Các từ liên quan

浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
石丈
石丈人
石上草
石中美
浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép