Bản dịch của từ 浮舟 trong tiếng Anh

浮舟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

浮舟 (Danh từ)

fú zhōu
01

To sail or navigate a boat on water.

1.行船。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A boat floating on water.

2.漂在水上的船。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮舟

zhōu

Các từ liên quan

浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép