Bản dịch của từ 浮萍 trong tiếng Anh

浮萍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

浮萍 (Danh từ)

fú píng
01

Duckweed, a floating aquatic plant symbolizing instability and drifting life.

浮萍是一种水生植物,常漂浮在水面上,象征着不稳定和漂泊的生活状态。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Duckweed; a small floating aquatic plant with leaves on the water surface and roots hanging below, often used in medicine

旧大陆的一种浮萍科植物,一年生草本植物,叶子浮在水面,下面生须根可入药

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮萍

píng

Các từ liên quan

浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
萍乡市
萍剑
萍合
萍实
萍寄
浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép