Bản dịch của từ 浮蚁 trong tiếng Anh
浮蚁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
浮蚁 (Danh từ)
【fú yǐ】
01
Foam or froth floating on the surface of wine or alcohol, a thin layer of bubbles formed during fermentation or pouring.
1.酒面上的浮沫。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A small species of ant that floats or lives on the water surface, also known as a 'floating ant'.
亦作“浮螘”。
Ví dụ
03
Alcoholic drink; a metaphorical term for liquor or wine
3.借指酒。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Turbid water; muddy or unclear water, often with floating particles resembling ants on the surface.
2.指浊水。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮蚁
fú
浮
yǐ
蚁
Các từ liên quan
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍖
柭
颫
鳬
鉜
姇
蚨
䔰
䘠
㟊
绂
芣
㵮
㵳
漺
浶
滞
澶
濺
湘
澋
㵩
㴬
浘
罞
袥
㱾
𠉿
𠉧
䇇
㸗
株
㢹
䢚
桌
㸵
轻浮
浮躁
漂浮
浮现
浮夸
浮动
浮力
浮潜
浮游
悬浮
