Bản dịch của từ 浮金 trong tiếng Anh
浮金
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
浮金 (Danh từ)
【fú jīn】
01
The shimmering light on the water surface, often the reflection of sunlight or moonlight.
2.水面闪耀光芒。多指水面反射出的日光或月光。
Ví dụ
02
Light gold, a type of lightweight metal.
1.相传一种轻质的金属。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮金
fú
浮
jīn
金
Các từ liên quan
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍖
柭
颫
鳬
鉜
姇
蚨
䔰
䘠
㟊
绂
芣
㵮
㵳
漺
浶
滞
澶
濺
湘
澋
㵩
㴬
浘
罞
袥
㱾
𠉿
𠉧
䇇
㸗
株
㢹
䢚
桌
㸵
轻浮
浮躁
漂浮
浮现
浮夸
浮动
浮力
浮潜
浮游
悬浮
