Bản dịch của từ 浮锁 trong tiếng Anh

浮锁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

浮锁 (Danh từ)

fú suǒ
01

A floating lock designed to float on water surface, usually used to prevent water ingress or moisture.

浮锁是一种可以漂浮在水面上的锁具,通常用于防水或防潮的场合。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浮锁

suǒ

浮
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
酻, 㳇, 𢒒, 𣵎
Hình thái radical:
⿰,⺡,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノフ丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép