ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浰
Bảng phân tích âm vị 浰
Liàn
To attend (in an official capacity); be present at an official function
出席(官方活动)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép