Bản dịch của từ 海上之盟 trong tiếng Anh
海上之盟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | h | ai | thanh hỏi |
海上之盟 (Danh từ)
【hǎi shàng zhī méng】
01
A historical treaty between the Song and Jin dynasties (negotiated via sea) agreeing on a joint campaign against the Liao: Song envoys crossed to Jin in 1118 and 1120 to agree that they would ally to attack Liao, with territorial and tribute arrangements afterward.
宋金联合攻辽的盟约。宋朝于1118年和1120年两次遣使渡海赴金,约定:双方联合攻辽,灭辽后,宋收回后晋以后割弃给辽的燕、云诸府州,并将每年给辽的岁币给金国。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海上之盟
hǎi
海
shàng
上
zhī
之
méng
盟
Các từ liên quan
海上
海上救助
海上方
海上逐臭
海上钓鳌客
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
之个
之乎者也
之任
之前
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
- Bính âm:
- 【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
- Các biến thể:
- 𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酼
胲
塰
烸
醢
潒
渶
溔
沾
濾
汵
湕
㵕
洞
湚
㵯
淌
𠔚
䇈
荼
宧
陴
倜
竜
郴
唣
䓏
珜
㰷
上海
海鲜
海洋
海边
海滩
海拔
海报
海绵
海防
沿海
