Bản dịch của từ 海况 trong tiếng Anh

海况

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海况 (Danh từ)

hǎi kuàng
01

The condition or state of the sea, including temperature, water composition, and marine life.

指海区的温度、海水成分、浮游生物组成等情况

Ví dụ
02

The condition of the sea surface affected by wind, characterized by wave presence and size, classified into 10 levels (0-9).

指海面在风的作用下波动的情况,根据波浪的大小有无,分为0-9共10级

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海况

hǎi

kuàng

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
况且
况乃
况乎
况于
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép